menu_book
Headword Results "trình diễn" (1)
trình diễn
English
Vto perform, to present
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
swap_horiz
Related Words "trình diễn" (2)
English
Nshow
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
màn trình diễn
English
Nperformance
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
format_quote
Phrases "trình diễn" (3)
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index